Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bàn tay
Bàn tay lúc chìa ra, nắm, chạm hoặc sờ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 내밀거나 잡거나 닿거나 만질 때의 손.
Bàn tay nghiêm khắc của mẹ đánh xuống mông em tôi.
Tôi không né tránh bàn tay bạn chìa ra mà nắm lấy.
- 2
bàn tay
(cách nói ẩn dụ) Việc giúp đỡ hay gây hại.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 도와주거나 해를 끼치는 일.
Sân khấu được hoàn thiện với bàn tay của đạo diễn chạm đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Những bàn tay giúp đỡ liên tục đến với người dân bị thiệt hại do lũ lụt mùa mưa.
- 3
đôi tay
Sự di chuyển của bàn tay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 손의 움직임.
Ông chủ nhà hàng thoăn thoắt mang đồ ăn ra.
Dưới bàn tay của họa sĩ, một phong cảnh tuyệt đẹp hiện ra trên khung vải.