Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 運營vận doanh
- 1
sự điều hành, sự vận hành, hoạt động
Sự quản lí và dẫn dắt tổ chức hay cơ cấu.... tiến lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 조직이나 기구 등을 관리하고 이끌어 나감.
Không có số nhân sự vận hành tối thiểu thì không thể điều hành công ty cho tốt.
Để quản lý hoặc điều hành một tổ chức nào đó thì cần có vốn hoạt động.