Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

요새

dạo này

Danh từ

  1. 1

    dạo này

    Trong khoảng rất ngắn từ trước đó không bao lâu cho tới thời điểm bây giờ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 얼마 전부터 이제까지의 매우 짧은 동안.

    • Dạo này cậu con trai tuổi dậy thì cao vọt hẳn lên.

    • Vợ tôi một thời say mê bơi lội, nhưng dạo này thì thưa dần.