Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    toàn thân

    Toàn bộ cơ thể.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸 전체.

    • Ngày hôm sau hội thao, toàn thân tôi ê ẩm đau nhức.

    • Nướng thịt xong, mùi thịt ám khắp người.