Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

온라인

ollain[온라인]Trung cấp · TOPIK IITruyền thông

(sự) trực tuyến, nối mạng

Danh từGốc Hán: on-line

  1. 1

    (sự) trực tuyến, nối mạng

    Trạng thái máy tính có thể kết nối hoặc tiếp cận với máy tính khác thông qua internet.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 인터넷을 통해 다른 컴퓨터와 연결되거나 다른 컴퓨터에 접근이 가능한 상태.

    • Ngày nay hầu hết mọi người đều chuyển tiền trực tuyến.

    • Trò chơi trực tuyến càng thú vị hơn vì có thể chơi cùng cả với bạn bè ở xa.