Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ngày xưa, thuở xa xưa
Ngày đã qua từ rất lâu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 오래된 지난 날.
Jisu thích nghe bà kể chuyện ngày xưa.
Từ xa xưa, đối với người Hàn Quốc, hổ vừa là con vật đáng sợ vừa là con vật thân thuộc.
- 2
cũ, xưa
Một lúc nào đó đã qua.
Định nghĩa tiếng Hàn: 지나간 어떤 때.
Mẹ tôi xem những bức ảnh cũ từ hai mươi năm trước rồi chìm vào hồi ức.
Min-jun mà lâu rồi mới gặp lại hình như đã chịu nhiều vất vả, khó mà nhận ra dáng vẻ tự tin ngày xưa.