Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
chóng mặt, đầu óc quay cuồng, hoa mắt, choáng váng
Người không thể đứng vững được vì có cảm giác như mọi sự vật xung quanh đang quay vòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 주위의 모든 사물이 돌고 있는 듯한 느낌이 들어 몸을 바로잡을 수가 없다.
Triệu chứng chính là chóng mặt, tay chân lạnh và tim đập nhanh.
Mẹ tôi hay bị chóng mặt nên không thể đi xe mà lúc nào cũng đi bộ.
- 2
phức tạp, chao đảo
Bị xáo trộn tất cả hoặc bị rối tung nên không thể nắm được nút tháo gỡ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다 뒤섞이거나 뒤얽혀 갈피를 잡을 수 없다.
Mỗi khi ở một mình, những suy nghĩ rối bời cứ không rời khỏi đầu tôi.
Yunju gọi điện cho bạn để xoa dịu tâm trạng rối bời.
- 3
lộn xộn, hỗn loạn
Xã hội hỗn loạn không có trật tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회가 질서가 없이 혼란스럽다.
Thế gian bây giờ hỗn loạn đến thế này là vì con người không theo đạo trời.
Khi đất nước rối ren thế này thì sức mạnh và mưu gian thường lấn át đạo đức và pháp luật.
- 4
lung tung, phức tạp
Lời nói hay hành động không được ngay thẳng hoặc đoan chính.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말이나 행동이 바르거나 단정하지 못하다.
Nghe đồn nhà văn đó thích lối sống trụy lạc.
Nhà vua đã ban hành luật cấm người dân có những lời nói hay hành động đồi bại.