Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

메다

meda[메다]Sơ cấp · TOPIK ICảm giác

đeo, gùi

Động từ

  1. 1

    đeo, gùi

    Đưa đồ vật đặt lên lưng hay vai.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 어깨나 등에 올려놓다.

    • Tất cả binh lính đều đang khoác súng trên vai.

    • Đeo cặp quá nặng thì không tốt cho cột sống.