Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 쓰레기 桶쓰레기 + dũng
- 1
thùng rác
Thùng đựng hoặc chứa rác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 쓰레기를 담거나 모아 두는 통.
Bọn trẻ vứt túi bánh kẹo đã ăn hết vào thùng rác.
Cô ấy lục thùng rác để tìm tờ hóa đơn đã vứt hôm qua.