Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 瞬息間thuấn tức gian
- 1
trong nháy mắt
Trong một khoảng thời gian thật ngắn như một hơi thở hay một cái chớp mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈을 한 번 깜빡하거나 숨을 한 번 쉴 만큼의 아주 짧은 동안.
Gió thổi, ngọn lửa trong chớp mắt đã lan ra khắp ngôi nhà.
Đứa trẻ đói bụng đã ăn sạch một bát cơm trong nháy mắt.