Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

솔직하다

soljikada[솔찌카다]Trung cấp · TOPIK IITính cách

thẳng thắn, thành thật

Tính từGốc Hán: 率直 하다suất trực + 하다

  1. 1

    thẳng thắn, thành thật

    Không giả dối hay bịa đặt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 거짓이나 꾸밈이 없다.

    • Có tính cách thẳng thắn nên anh ấy tạo được lòng tin cho những người xung quanh.

    • Hung thủ đã thành thật khai với cảnh sát về tội ác mình gây ra.