Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
hư hỏng, ngỗ nghịch
Tính chất hay hành động xấu về mặt đạo đức.
Định nghĩa tiếng Hàn: 성질이나 하는 행동이 도덕적으로 나쁘다.
Anh trai tôi bắt nạt tôi và cư xử rất tệ.
Đứa trẻ nghịch ngợm chỉ toàn làm những trò xấu.
- 2
không nên, không thành, không tốt
Công việc không được ổn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이 제대로 되지 못하다.
Việc thành hay bại là tùy vào chính bản thân mình.
Người xưa cho rằng mùa màng được hay mất là do ý trời.