Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bình minh, hừng đông
Khoảng lúc mặt trời mọc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 해가 뜰 즈음.
Mẹ chuẩn bị hộp cơm trưa cho tôi từ lúc tờ mờ sáng.
Hôm nay Minjun cũng thức dậy như mọi khi khi nghe tiếng gà gáy báo bình minh.
- 2
tinh mơ, sớm mai
Từ chỉ thời gian buổi sáng rất sớm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 이른 오전 시간을 가리키는 말.
Học đến hai ba giờ sáng nên giờ tôi thấy mệt.
Minjun uống rượu với bạn bè và về nhà lúc một giờ sáng.
- 3
buổi bình minh
Sự khởi đầu của việc nào đó hoặc sự bắt đầu của thời đại mới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일의 출발이나 새 시대의 시작.
Các lãnh đạo đảng hứa sẽ cùng chung sức mở ra một bình minh mạnh mẽ cho đất nước này.
Ý chí kiên định của những người trẻ chống lại bất công đang báo hiệu bình minh của thời đại này.