Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 房 바닥phòng + 바닥
- 1
nền nhà
Nền của nhà hay nền của phòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 방의 바닥.
Trời lạnh quá nên tôi chỉ muốn nằm trên sàn phòng ấm áp.
Yeong-su bắt đầu cất từng món đồ bừa bộn trên sàn phòng về chỗ cũ và lau nhà.