Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
trong thân mình, trong cơ thể
Bên trong cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸의 속.
Máu chảy trong cơ thể vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng.
Nước, vốn quan trọng đối với cơ thể người, tồn tại dưới nhiều dạng trong cơ thể.