Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

면적

myeonjeok[면적]Trung cấp · TOPIK IIHình dạng

diện tích

Danh từGốc Hán: 面積diện tích

  1. 1

    diện tích

    Độ rộng mà mặt phẳng hay mặt cong nhất định chiếm giữ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 평면이나 곡면이 차지하는 크기.

    • Văn phòng mới có diện tích rộng so với số người nên nhân viên có thể sử dụng không gian thoải mái.

    • Tổng diện tích của tòa thành này rộng hơn dự kiến nên có thể mất nhiều thời gian để tham quan.