Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

너무나

neomuna[너무나]Trung cấp · TOPIK IIMức độ

quá đỗi

Phó từ

  1. 1

    quá đỗi

    (cách nói nhấn mạnh) Quá.

    Định nghĩa tiếng Hàn: (강조하는 말로) 너무.

    • Hình ảnh người mẹ bế con trông hạnh phúc vô cùng.

    • Nếu có thể sống khỏe mạnh trong khi làm điều mình muốn thì tốt biết bao.