Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cột, trụ
Kết cấu dài đỡ kết cấu được đưa lên phần trên như mái nhà hay trần nhà ở trong công trình kiến trúc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 건축물에서 천장이나 지붕처럼 윗부분에 올리는 구조물을 떠받치는 긴 구조물.
Cột sụp đổ khiến trần tòa nhà bị sập xuống.
Ở công trường xây dựng tòa nhà mới, việc dựng cột đang diễn ra sôi nổi.
- 2
cọc
Vật dài và mỏng dựng thẳng đứng từ dưới lên trên, tựa vào hoặc đỡ cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 밑에서 위로 곧게 세워져 어떤 것을 받치거나 버티는 가늘고 긴 물건.
Sợi dây buộc vào cột ở bến tàu bị đứt nên con thuyền đã trôi đi.
Khi trời tối, chúng tôi cắm cột xuống đất, dựng lều và chuẩn bị cắm trại.
- 3
trụ cột
(cách nói ẩn dụ) Người quan trọng đáng trở thành chỗ dựa trong gia đình hay tổ chức, quốc gia hoặc cái trở thành trung tâm.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 집안이나 단체, 나라에서 의지가 될 만한 중요한 사람이나 중심이 되는 것.
Trẻ em là trụ cột của đất nước.
Là con trai độc nhất bốn đời, tôi lớn lên là trụ cột của gia đình, gánh trên vai kỳ vọng của cả nhà.