Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

해외

haeoe[해외]Sơ cấp · TOPIK IKhu vực

hải ngoại, nước ngoài

Danh từGốc Hán: 海外hải ngoại

  1. 1

    hải ngoại, nước ngoài

    Đất nước khác, không phải là nước mình.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자기 나라가 아닌 다른 나라.

    • Nhớ bố mẹ, Jisu tạm thời từ nước ngoài về nước và đang ở Hàn Quốc.

    • Seunggyu đi du lịch ở nước ngoài và tự mình trải nghiệm văn hóa của nhiều nước trên thế giới.