Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 目的mục đích
- 1
mục đích
Phương hướng định tiến tới hay việc định thực hiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이루려고 하는 일이나 나아가고자 하는 방향.
Mục đích của đợt đánh giá lần này là nắm bắt mức độ hiểu bài của học sinh.
Mục đích của thí nghiệm này không phải là phát hiện ra hiện tượng mới.