Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 學科học khoa

  1. 1

    khoa

    Phân khoa học thuật được chia ra để giảng dạy hay nghiên cứu.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 교수나 연구를 위해 나눈 학술의 분과.

    • Seunggyu rất thận trọng trong việc chọn ngành học.

    • Tôi và Yumin học khác khoa nhưng quen nhau qua câu lạc bộ.