Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 倉庫thương khố
- 1
kho, nhà kho
Nơi tập hợp hoặc để vào các loại đồ vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 가지 물건을 모아 두거나 넣어 두는 곳.
Nhà mới chuyển đến không có kho nên chẳng có chỗ để cất đồ lặt vặt.
Mẹ không vứt mà gom hết đồ không dùng vào kho nên kho chật kín.