Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 地下鐵địa hạ thiết
- 1
xe điện ngầm, tàu điện ngầm
Xe điện chạy bằng đường ray dưới đất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 지하 철도로 다니는 전동차.
Từ trường đến ga tàu điện ngầm đi bộ mất khoảng 5 phút.
Ở những thành phố tắc đường nghiêm trọng, tàu điện ngầm là phương tiện giao thông rất tiện lợi và quan trọng.
- 2
đường xe điện ngầm, đường tàu điện ngầm
Đường sắt được lắp đặt bằng cách đào hầm trong lòng đất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 땅속에 굴을 파서 설치한 철도.
Gần đây tàu điện ngầm được xây ngay trước nhà tôi nên việc đi lại trở nên rất thuận tiện.
Hôm nay là ngày kỷ niệm tròn ba mươi năm tàu điện ngầm được khai thông dưới lòng đất Seoul.