Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: truck

  1. 1

    xe tải

    Xe ô tô chở hàng hoá.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 실어 나르는 자동차.

    • Xe tải chở xi măng thường xuyên đi qua công trường xây chung cư.

    • Gia đình Seunggyu chất đồ lên xe tải rồi di chuyển đến nhà mới.