Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 政治chính trị

  1. 1

    chính trị

    Việc duy trì quyền lực của quốc gia, cai trị đất nước để giữ vững trật tự xã hội và đảm bảo cuộc sống cơ bản của người dân.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사회 질서를 바로잡고 국민의 기본 생활을 보장하기 위해 국가의 권력을 유지하며 나라를 다스리는 일.

    • Hàn Quốc dựa trên tư tưởng chính trị dân chủ, người dân trực tiếp bầu ra tổng thống.

    • Giáo sư Park cho rằng để nền chính trị của một quốc gia phát triển thì sự quan tâm và tham gia của người dân phải tăng lên.