Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 政治的chính trị đích
- 1
tính chính trị
Việc liên quan đến chính trị.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정치와 관련된 것.
Ông ấy trúng cử trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội lần này và củng cố vị thế chính trị của mình.
Để không gây mâu thuẫn với các nước láng giềng, nước đó đã tuyên bố trung lập về mặt chính trị.
- 2
tính chính trị
Việc làm theo phương pháp hay thủ đoạn chính trị.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정치의 수단이나 방법으로 하는 것.
Hai chính đảng đã cấu kết với nhau về mặt chính trị để mở rộng thế lực.
Vị đại biểu Quốc hội đó đã dùng địa vị điều hành công ty trước đây làm công cụ chính trị.
2.Định từGốc Hán: 政治的
- 1
mang tính chính trị
Liên quan đến chính trị.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정치와 관련된.
Tổng thống đã xây dựng sức mạnh chính trị để thực hiện cải cách giáo dục.
Quan hệ giữa hai nước đang đối đầu chính trị cũng ảnh hưởng đến sự sụt giảm khối lượng thương mại.
- 2
mang tính chính trị
Làm theo phương pháp hay thủ đoạn chính trị.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정치의 수단이나 방법으로 하는.
Ứng cử viên Kim tham gia tranh cử tổng thống đã để lại một bài phát biểu ấn tượng bằng phương pháp chính trị.
Vị đại biểu Quốc hội đó đã dùng quê hương mình làm công cụ chính trị để giành sự ủng hộ của người đồng hương.