Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 政府chính phủ
- 1
chính phủ
Bộ máy thống trị bao gồm ba quyền: lập pháp, tư pháp và hành chính.
Định nghĩa tiếng Hàn: 입법, 사법, 행정의 삼권을 포함하는 통치 기구.
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập chính phủ dân chủ.
Nhà nước được đại diện bởi chính phủ và có nghĩa vụ bảo vệ tài sản và tính mạng của người dân.
- 2
chính phủ
Cơ quan nhà nước đảm trách nhiệm vụ hành chính.
Định nghĩa tiếng Hàn: 행정을 맡아보는 국가 기관.
Lễ khánh thành tòa nhà chính phủ mới sẽ được tổ chức hôm nay.
Chính phủ đã đưa ra phương án phát triển nông thôn và làng chài.