Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 場所trường sở
- 1
nơi chốn
Nơi mà việc nào đó xảy ra. Hay nơi làm việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 일어나는 곳. 또는 어떤 일을 하는 곳.
Nơi này yên tĩnh nên là địa điểm tốt để trò chuyện.
Trợ lý Kim đã đặt trước một nhà hàng làm địa điểm cho buổi họp mặt lần này.