Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 日食nhật thực
- 1
món Nhật
Món ăn Nhật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일본 음식.
Sushi cá là món Nhật tiêu biểu được người khắp thế giới yêu thích.
Chị tôi thích đồ ăn Nhật nên hay đi tìm những quán nổi tiếng làm ngon thịt cốt lết chiên, mì udon, tempura.