Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 西洋tây dương
- 1
phương Tây
Khu vực châu Âu và châu Mỹ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 유럽과 아메리카 지역.
Bà tôi cứ nghĩ đồ gì đến từ phương Tây cũng đều tốt.
Jisu cảm thấy ý nghĩa khi giới thiệu văn hóa Hàn Quốc với người phương Tây.