Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

무척

mucheok[무척]Sơ cấp · TOPIK IMức độ

rất, lắm, quá, thật

Phó từ

  1. 1

    rất, lắm, quá, thật

    Rất nhiều hay quá đỗi đến độ không thể so sánh với cái khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 것과 비교할 수 없을 만큼, 매우, 아주, 대단히.

    • Chia tay người yêu nên dạo này anh ấy rất u sầu.

    • Cô ấy rất vui khi được gặp lại bạn bè sau một thời gian dài.