Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

며느리

myeoneuri[며느리]Trung cấp · TOPIK IIQuan hệ họ hàng

con dâu

Danh từ

  1. 1

    con dâu

    Vợ của con trai.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 아들의 아내.

    • Cô ấy là ngôi sao tiêu biểu cho hình ảnh nàng dâu thế hệ mới, trẻ trung dù đã lập gia đình.

    • Con dâu tôi tính tình xởi lởi, gần gũi như con gái nên không có mâu thuẫn mẹ chồng nàng dâu.