Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

전화번호

jeonhwabeonho[전화번호]Sơ cấp · TOPIK I

số điện thoại

Danh từGốc Hán: 電話番號điện thoại phiên hiệu

  1. 1

    số điện thoại

    Số riêng của từng máy điện thoại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 각 전화기의 고유한 번호.

    • Điện thoại di động đời mới có thể lưu đến mười nghìn số điện thoại.

    • Chắc Seunggyu đổi số điện thoại rồi nên người lạ nghe máy.