Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 歌手ca thủ
- 1
ca sĩ
Người làm việc ca hát như một nghề.
Định nghĩa tiếng Hàn: 노래하는 일을 직업으로 하는 사람.
Tiếp theo lời giới thiệu của người dẫn chương trình, một ca sĩ nổi tiếng bước ra hát.
Khi ca sĩ trên sân khấu vừa nhảy vừa hát, người hâm mộ reo hò.