Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
韓
Chữ Hán 韓 – âm Hàn 한
18 nét
Xem cách viết
← 休
信 →
한
Hàn
Âm Hàn
한
Âm Hán Việt
Hàn
Nghĩa (tiếng Anh)
Korea
Từ tiếng Hàn có chữ 韓
(8)
한국
韓國
hàn quốc
Hàn Quốc
한복
韓服
hàn phục
Hàn phục
한옥
韓屋
hàn ốc
nhà kiểu truyền thống Hàn Quốc
한식
韓食
hàn thực
thức ăn Hàn Quốc
한식집
韓食집
hàn thực + 집
quán ăn Hàn Quốc
한국어
韓國語
hàn quốc ngữ
Hàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
한국인
韓國人
hàn quốc nhân
người Hàn Quốc
대한민국
大韓民國
đại hàn dân quốc
Đại Hàn Dân Quốc