Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
錄
Chữ Hán 錄 – âm Hàn
16 nét
Xem cách viết
← 政
産 →
Lục
Âm Hàn
Âm Hán Việt
Lục
Nghĩa (tiếng Anh)
copy, write down, record
Từ tiếng Hàn có chữ 錄
(7)
기록
記錄
ký lục
sự ghi chép, sự ghi hình, bản ghi chép, tài liệu lưu
등록금
登錄金
đăng lục kim
phí đăng kí học, phí nhập học
목록
目錄
mục lục
mục lục
등록
登錄
đăng lục
việc đăng ký
녹음
錄音
lục âm
sự ghi âm, âm ghi âm
녹화
錄畫
lục họa
sự quay phim, sự ghi hình
등록증
登錄證
đăng lục chứng
chứng nhận đăng kí, giấy đăng kí