Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

목록

mongnok[몽녹]Trung cấp · TOPIK II

mục lục

Danh từGốc Hán: 目錄mục lục

  1. 1

    mục lục

    Cái ghi lại theo một trình tự nhất định tên hay đề mục của những việc nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것들의 이름이나 제목 등을 일정한 순서로 적은 것.

    • Yumin ghi danh sách từ tiếng Anh cần học thuộc vào vở.

    • Hãy sắp xếp sách lên giá theo thứ tự trong danh mục sách ghi trên giấy.