Chữ Hán 車 – âm Hàn 차
7 nét
차Xa
- Âm Hàn
- 차, 거
- Âm Hán Việt
- Xa
- Nghĩa (tiếng Anh)
- car
Từ tiếng Hàn có chữ 車 (13)
- 자동차自動車tự động xaxe ô tô, xe hơi
- 기차汽車khí xatàu hoả, xe lửa
- 자전거自轉車tự chuyển xaxe đạp
- 열차列車liệt xatàu hỏa
- 주차駐車trú xa(sự) đỗ xe, đậu xe
- 주차장駐車場trú xa trườngbãi đỗ xe, bãi đậu xe
- 정거장停車場đình xa trườngtrạm, bến đỗ (xe buýt, tàu hỏa, điện ngầm...)
- 기차역汽車驛khí xa dịchga tàu hoả, ga xe lửa
- 기차표汽車票khí xa phiếuvé tàu hoả, vé xe lửa
- 차량車輛xa lượnglượng xe
- 차로車路xa lộđường xe chạy, phần đường dành cho ô tô
- 차도車道xa đạođường xe chạy, phần đường dành cho ô tô
- 차선車線xa tuyếnlàn xe, đường xe chạy