Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
界
Chữ Hán 界 – âm Hàn 계
9 nét
Xem cách viết
← 以
故 →
계
Giới
Âm Hàn
계
Âm Hán Việt
Giới
Nghĩa (tiếng Anh)
world, boundary
Từ tiếng Hàn có chữ 界
(5)
세계
世界
thế giới
thế giới
경계
境界
cảnh giới
ranh giới, biên giới
세계적
世界的
thế giới đích
tính toàn cầu, tính toàn thế giới
한계
限界
hạn giới
sự giới hạn, hạn mức
업계
業界
nghiệp giới
ngành, giới