Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
政
Chữ Hán 政 – âm Hàn 정
9 nét
Xem cách viết
← 神
錄 →
정
Chính
Âm Hàn
정
Âm Hán Việt
Chính, Chánh
Nghĩa (tiếng Anh)
politics, government
Từ tiếng Hàn có chữ 政
(7)
정부
政府
chính phủ
chính phủ
정책
政策
chính sách
chính sách
정치
政治
chính trị
chính trị
정치적
政治的
chính trị đích
tính chính trị
정당
政黨
chính đảng
chính đảng
정치인
政治人
chính trị nhân
chính trị gia
행정
行政
hành chính
hành chính