Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
基
Chữ Hán 基 – âm Hàn 기
11 nét
Xem cách viết
← 視
農 →
기
Cơ
Âm Hàn
기
Âm Hán Việt
Cơ
Nghĩa (tiếng Anh)
fundamentals, radical (chem), counter for machines
Từ tiếng Hàn có chữ 基
(6)
기준
基準
cơ chuẩn
tiêu chuẩn
기본
基本
cơ bản
cái gốc, cái cơ bản
기독교
基督敎
cơ đốc giáo
Cơ Đốc giáo
기초
基礎
cơ sở
cơ sở, nền tảng ban đầu
기반
基盤
cơ bàn
điều cơ bản
기본적
基本的
cơ bản đích
tính căn bản, tính cơ sở