Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 基督敎cơ đốc giáo
- 1
Cơ Đốc giáo
Tôn giáo đặt nền tảng vào điều răn dạy của Chúa Giêsu cùng niềm tin rằng đức Chúa Giêsu là con trai của đức Chúa Trời.
Định nghĩa tiếng Hàn: 천지 만물을 창조한 유일신을 섬기고, 그 아들 예수 그리스도를 구세주로 따르는 종교.
Chú tôi, người có đức tin Cơ Đốc giáo sâu sắc từ nhỏ, đã trở thành mục sư.
Ở Hàn Quốc, trong số nhiều tôn giáo, người theo Cơ Đốc giáo và Phật giáo là đông nhất.