Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 基盤cơ bàn
- 1
điều cơ bản
Cái trở thành cơ bản để làm cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 하기 위해 기초가 되는 것.
Minjun quyết định tạm hoãn kết hôn cho đến khi có nền tảng kinh tế đủ để mua nhà.
Chính trị gia đó hứa sẽ tạo nền tảng để người nghèo có thể tự lập.