Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
合
Chữ Hán 合 – âm Hàn 합
6 nét
Xem cách viết
← 資
視 →
합
Hợp
Âm Hàn
합
Âm Hán Việt
Hợp, Hiệp, Cáp
Nghĩa (tiếng Anh)
fit, suit, join
Từ tiếng Hàn có chữ 合
(6)
시합
試合
thí hợp
việc thi đấu, việc so tài
합격
合格
hợp cách
sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
합의
合意
hợp ý
sự thỏa thuận, thỏa thuận
종합
綜合
tống hợp
sự tổng hợp
합격자
合格者
hợp cách giả
người đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)
연합
聯合
liên hiệp
liên hiệp