Chữ ㅃ (쌍비읍)
8 nét
Phụ âm căng
ㅃ pp
Phát âm căng cổ họng, không bật hơi, ngắn và mạnh, gần giống âm c, t trong “cá”, “ta” của tiếng Việt.
- Tên chữ cái
- 쌍비읍
- Đầu âm tiết
- pp
- Cuối âm tiết
- Không làm phụ âm cuối
- IPA
- [p͈]
- Vị trí phát âm
- Âm môi (hai môi chạm nhau)
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8