Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
từng cái
Đối tượng của từng cái riêng lẻ tạo nên tổng thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전체를 이루고 있는 낱낱의 대상.
Thầy giáo đã giảng giải từng bài toán một cách cặn kẽ.
Bếp trưởng tự tay sơ chế từng nguyên liệu một sẽ cho vào món ăn.
2.Phó từ
- 1
từng cái từng cái
Từng cái một, từng cái một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하나씩 하나씩.
Minjun cho từng tấm ảnh một vào album.
Tôi đã kiểm tra từng mục một xem trong hợp đồng có thiếu điều khoản nào không.
- 2
từng người từng người
Từng người một, từng người một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 사람씩 한 사람씩.
Vào ngày lễ tốt nghiệp, thầy giáo đã quan tâm đến từng học sinh một.
Trước khi rời công ty, anh ấy đã chào từng nhân viên một.
- 3
từng chi tiết
Một cách chi tiết từng cái một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하나씩 자세하게.
Mẹ đã dạy em tôi từng điều một về phép tắc ăn uống.
Trưởng phòng Kim đã chỉ bảo cặn kẽ từng điều về cuộc sống công sở cho các nhân viên mới.
- 4
từng lúc từng lúc
Từng lúc từng lúc với nhiều điều kiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 가지 조건에 그때그때마다.
Vì chiều theo mọi sự nũng nịu của đứa trẻ nên nó đã hư.
Do thiếu ngân sách, giám đốc không thể đáp ứng từng yêu cầu của nhân viên.