Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ phụ thuộcGốc Hán: percent
- 1
phần trăm
Đơn vị thể hiện tỉ lệ có trong tổng số khi coi toàn bộ số lượng là 100.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전체 수량을 100으로 하여 그것에 대해 가지는 비율을 나타내는 단위.
Nước chiếm khoảng 70 phần trăm cơ thể chúng ta.
Quý trước doanh thu chỉ đạt 80 phần trăm so với mục tiêu.