Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 親舊thân cựu

  1. 1

    bạn

    Người có quan hệ gần gũi và chơi thân với nhau.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사이가 가까워 서로 친하게 지내는 사람.

    • Jisu và tôi là bạn lâu năm, quen nhau hơn 10 năm từ hồi nhỏ.

    • Mẹ rất lo Seunggyu sẽ giao du với bạn xấu.

  2. 2

    người bạn, anh bạn, cô bạn

    (cách nói hạ thấp hoặc thân mật) Người trạc tuổi mình hoặc người dưới mình.

    Định nghĩa tiếng Hàn: (낮추거나 친근하게 이르는 말로) 나이가 비슷하거나 아래인 사람.

    • Cái cậu này sao giờ vẫn chưa đến?

    • Cậu thanh niên mà nắm thông tin chậm hơn cả người già thì sao được?