Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

책장

tủ sách

Danh từGốc Hán: 冊欌

  1. 1

    tủ sách

    Tủ để sách.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 책을 넣어 두는 장.

    • Sách ngày càng nhiều nên tôi cần một cái giá sách to hơn.

    • Giá sách của giáo sư chất đầy sách chuyên ngành.