Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

방안

bangan[방안]Trung cấp · TOPIK II

phương án

Danh từGốc Hán: 方案phương án

  1. 1

    phương án

    Kế hoạch hay phương pháp xử lý công việc.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 처리할 방법이나 계획.

    • Việc mở cửa nhập khẩu dự kiến gây thiệt hại lớn cho nông dân nên cần có phương án để giảm nhẹ điều này.

    • Trước câu hỏi của phóng viên, chính phủ trả lời lấp lửng rằng đang thận trọng thảo luận nhiều phương án.